tắm giặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tắm và giặt giũ: Chỉ việc thực hiện hai hoạt động vệ sinh cá nhân và quần áo, thường được nói đến như một công việc tổng hợp trong sinh hoạt hằng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau một ngày làm việc mệt nhọc, anh ấy về nhà nghỉ ngơi một chút rồi tắm giặt cho sạch sẽ.
- Khu vực này thiếu nước sạch, nên việc tắm giặt của người dân gặp nhiều khó khăn.
- Cô ấy dành buổi chiều chủ nhật để dọn dẹp nhà cửa và tắm giặt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tắm giặt" thường được dùng để nói về một chuỗi công việc sinh hoạt thiết yếu, nhấn mạnh đến sự sạch sẽ và vệ sinh sau một ngày làm việc hoặc trước một sự kiện quan trọng.
- Trước khi đi dự tiệc, hãy nhớ tắm giặt và thay quần áo chỉnh tề.
Biến thể và từ gần giống
- Giặt giũ (động từ): chỉ riêng hành động giặt quần áo, chăn màn.
- Công việc giặt giũ thường tốn nhiều thời gian.
- Tắm rửa (động từ): chỉ riêng hành động tắm để làm sạch cơ thể.
- Trẻ em cần được hướng dẫn cách tắm rửa đúng cách.
Từ đồng nghĩa
- Vệ sinh cá nhân: chỉ các hoạt động làm sạch cơ thể nói chung (có thể bao gồm cả đánh răng, rửa mặt... phạm vi rộng hơn).
- Tắm táp: (từ thông tục) chỉ việc tắm.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tắm giặt" là một từ ghép đẳng lập, kết hợp ý nghĩa của hai động từ "tắm" và "giặt". Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt đời thường, mang tính chất tổng hợp công việc.
- Trong văn viết trang trọng, đôi khi người ta tách thành hai hành động cụ thể là "tắm" và "giặt giũ" để diễn đạt.
- đgt. Tắm và giặt giũ cho sạch nói chung: nghỉ ngơi một chút rồi tắm giặt cho sạch sẽ.